BENQ W11000H

  • Thương hiệu: BENQ
  • Đến từ: ĐÀI LOAN
  • Xuất xứ: ĐÀI LOAN
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Bảo hành: 2 năm cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)
  • (Click xem địa điểm bảo hành)
  • Trải nghiệm tại showroom

Màu sắc:

Đen

  • Chia sẻ: 
  • 2,628

Giá bán:

169.000.000 VNĐ

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

MUA HÀNG NGAY

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

BÁO GIÁ CAO

Tư vấn - Mua hàng

0933.252.606

BENQ W11000H

Máy chiếu phim chuyên nghiệp 4K BENQ W11000H

Máy chiếu phim chuyên nghiệp 4K UHD BenQ W11000H cho màu sắc rực rỡ, chất lượng tương phản cao với hơn 8,3 triệu màu giúp hình ảnh sắc nét, cung cấp trải nghiệm như một rạp chiếu phim chuyên nghiệp tại nhà. BenQ W11000H hỗ trợ HDR tăng cường thể hiện hình ảnh và cung cấp độ sắc nét, chi tiết đáng kinh ngạc.

Một số tính năng nổi bật:

- Hình ảnh 4K UHD với 8.3 triệu điểm ảnh có độ chi tiết sắc nét cao
- HDR tăng cường hình ảnh rõ nét khác biệt
- Hệ màu phim Rec. 709 cho chất màu điện ảnh tốt nhất
- Chứng nhận THX cho trải nghiệm điện ảnh chân thực
- Ống kính có độ Zoom lớn (Big Zoom Lens) và H/V Lens Shift giúp linh hoạt trong việc lắp đặt

Đặc điểm kỹ thuật của BENQ W11000H

4K UHD True 8.3 Million Pixel Perfection 

BenQ W11000H sử dụng công nghệ DLP 4K UHD DMD tiên tiến với độ phân giải 2716 x 1528 (4.15 triệu điểm) đáp ứng đầy đủ tiêu chí của hiệp hội công nghệ tiêu dùng (CTA) về 4K UHD, sử dụng công nghệ XPR chuyển đổi nhanh chóng thông qua hai vị trí truyền động quang học hiện đại nhất để xử lý hình ảnh và tăng gấp đôi độ phân giải đạt 3840 x 2160 với 8.3 triệu điểm ảnh riêng biệt cho mỗi khung hình, gấp 4 lần độ phân giải Full HD 1080p. Chất lượng 4K UHD mang lại hình ảnh có độ chi tiết cao và sinh động.

Hyper-Realistic Video Quality with HDR 

Sự siêu tăng cường bởi HDR10 hỗ trợ với công nghệ độc quyền Auto HDR Color Rendition của BenQ và công nghệ Cinema- Optimized, dãy tương phản động mở rộng (HDR) của BenQ W11000H cung cấp độ sáng, độ tương phản và tối ưu hóa hình ảnh cao hơn một bậc, thể hiện mọi chi tiết trong nội dung của 1 video 4K giúp thưởng thức những thước phim điện ảnh cao cấp.

Auto HDR Natural Color Rendition for Lifelike Color Realism 

Không giống như những máy chiếu HDR cho nhiệt độ môi trường sai lệch và các màu xanh lá cây và màu đỏ bão hòa quá mức, công nghệ độc quyền Auto HDR Natural của BenQ đem lại hình ảnh 4K HDR xuất sắc với màu sắc hoàn hảo giống như thật, phản ánh đúng bản chất của hình ảnh thật.

Cinema-Optimized HDR Performance Preserves Dark Details in Total Clarity 

Trong khi các máy chiếu HDR khác có thể làm mất đi độ chi tiết và hiển thị màu xám không chính xác thì BenQ có công nghệ HDR tối ưu hóa phim ảnh để cân bằng độ bão hòa màu và tỷ lệ màu sắc phong phú, chi tiết màu tối hoàn toàn rõ nét.

Image Integrity and Color Accuracy

Với công nghệ chiếu DLP DMD đơn tránh tình trạng nhòe hình từ nhiều cảm biến gây ra, máy chiếu W11000H có thể hiển thị độ toàn vẹn hình ảnh và chính xác về màu sắc, đặc biệt là ở độ phân giải 4K vốn có nhiều điểm ảnh hơn so với Full HD 1080p. W11000H tái tạo hình ảnh siêu nét và màu sắc chính xác nhằm tránh tình trạng nhòe hình như mờ, bóng ma hay nhiễu hình.

Precision 14 - Element 6 - Group Lens Array

Hệ thống ống kính 14 thành phần siêu độ phân giải là một kiến trúc được chia thành 6 nhóm với kết cấu ống xi lanh kim loại và hốc ngăn, vượt xa hoàn toàn so với công nghệ máy chiếu 1080p với lượng ánh sáng đi xuyên qua lớn hơn cho cường độ xuất ảnh 4K lâu hơn với khả năng hiển thị màu toàn vẹn, độ rõ ràng và độ sắc nét tốt nhất trải khắp toàn bộ khung hình.

4K-Optimized Lens for Pure Clarity

Với hệ thống ống kính dẫn đầu trong ngành, engine quang học của W11000H được thiết kế đặc biệt dành cho chất lượng ảnh 4K, mang đến tính năng True Zoom cùng chất lượng hiển thị tốt nhất với ống kính quang học tuyệt vời.

4K-Optimized Lens for Pure Clarity

Tính năng True Zoom của W11000H sẽ tự động điều chỉnh theo khả năng lấy nét, tối ưu tỷ lệ phóng hình để mang đến hình ảnh rõ ràng nhất mà không bị mờ hình. Ba nhóm ống kính lấy nét liên tục điều chỉnh tuần tự với nhóm ống kính phóng để loại trừ bất kỳ vùng hình cong để thể hiện chất hình điện ảnh tinh túy nhất với độ rõ ràng chính xác cao ở bất kỳ góc hình nào.

Flawless Optics for Superb Image Quality 

Hệ thống quang học của máy chiếu BenQ 4K chỉ sử dụng kính chất lượng cao nhất cho khả năng xuyên sáng tốt và xuất hình ảnh thực tế nhất. Lớp phủ ống kính phân tán chuyên dụng giảm thiểu tình trạng quang sai, cho phép bạn có thể thưởng thích các nội dung 4K UHD một cách rõ nét.

THX Certified Genuine Cinema Performance 

Chỉ dành riêng cho các hệ thống âm thanh và hình ảnh đỉnh cao, chứng nhận THX đảm bảo cho các thiết bị có thể tái tạo chính xác những nội dung phim theo đúng ý đồ từ nhà đạo diễn. Máy chiếu W11000H của chúng tôi còn được tích hợp hệ màu phim Rec.709 cho độ chính xác màu sắc, độ gamma chuẩn, nhiệt màu lý tưởng, khả năng toàn vẹn hình ảnh cao cấp, độ tương phản gốc siêu cao, và chế độ THX, được tùy biến bởi các kỹ sư THX giúp hình ảnh xuất ra đạt chất lượng tốt nhất có thể, tái hiện từng góc cạnh chi tiết của nội dung phim và chất lượng ảnh mà các nhà làm phim muốn gửi đến khán giả của mình.

How BenQ Achieves THX Certification 

Để đạt được chứng nhận cao quý trên, các kỹ sư của BenQ đã mất đến hơn 18 tháng phát triển cật lực để máy chiếu vượt qua 200 bài thử nghiệm đến từ phòng thí nghiệm của THX với số điểm đạt hơn 500 điểm. Quá trình phát triển bao gồm phân tích các dữ liệu 10 lần và 7 lần điều chỉnh màu sắc và độ gamma cần thiết để đạt các tiêu chuẩn của hệ màu phim Rec.709, các kết quả hình ảnh sẽ phải vượt qua 3 vòng thử nghiệm trực tiếp từ trụ sở chính của THX tại thành phố San Francisco, Mỹ. 

See the Wonders with CinematicColor™ 

Công nghệ CinematicColor™ sử dụng màu tối ưu để mang lại hình ảnh chính xác và sắc nét. CinematicColor' sử dụng chuẩn màu Rec.709 HDTV, bánh xe màu RGBRGB, tỷ lệ tương phản ANSI gốc và cân chỉnh màu theo chuẩn chứng nhận ISFccc nhằm đảm bảo đem lại hiệu suất hình ảnh đáng kinh ngạc với độ chi tiết, sắc nét và sắc nét . Đem đến cho người dùng trải nghiệm thưởng thức phim chuyên nghiệp.

100% Rec.709 for Color Accuracy 

Hệ màu phim Rec. 709 hiện là tiêu chuẩn quốc tế dành cho các HDTV để đảm bảo tái hiện chính xác chất màu điện ảnh theo đúng ý đồ của người đạo diễn phim.

RGBRGB Color Wheel 

Với bánh xe màu 6X RGBRGB, W11000H được tùy chỉnh để có thể hiển thị chất màu điển ảnh theo chuẩn HDTV, Rec.709, để mang đến màu sắc tái tạo chính xác theo khuôn mẫu gốc của phim.

Only BenQ Provides a Factory Calibration Report 

Sử dụng các dụng cụ và phần mềm đặc biệt, mỗi máy chiếu sử dụng công nghệ CinematicColor™ được kiểm tra và điều chỉnh để có được nhiệt độ màu đen, trắng và xám chính xác theo điều kiện D65 quy định; bánh xe màu RGBCMY, màu sắc, độ bão hòa, độ sáng và đầu ra khác nhau cơ bản dựa trên hệ màu phim Rec.709. Thu thập tất cả dữ liệu của từng báo cáo trong việc hiệu chỉnh theo công nghệ CinematicColor™, BenQ tự hào là thương hiệu duy nhất của ngành công nghiệp chấp nhận các tiêu chuẩn cao về gam màu và hiệu chuẩn gamma vượt quá tiêu chuẩn Rec.709.

ISFccc® Certified Visual Calibration 

Với chứng nhận quan trọng ISFccc® của Quỹ khoa học hình ảnh (Imaging Science Foundation), hình ảnh và màu sắc của W11000 có thể được tùy chỉnh nhiều thông số liên quan đến cân bằng sáng để sử dụng trong môi trường ban ngày và ban đêm .

High Contrast for the Finest Details 

Là một trong những điều kiện quan trọng nhất quyết định đến khả năng hiển thị hình ảnh, phép đo độ ANSI gốc sẽ cho biết khả năng của máy chiếu có thể xuất độ sáng và độ tối tách biệt ở mức độ cao nhất. Với độ tương phản gốc có mức ANSI dẫn đầu trong ngành, W11000H sẽ cho hình ảnh có chiều sâu tốt, điểm đen và làm rõ các chi tiết ở những cảnh tối và sáng mà không bị tình trạng mất chi tiết hay cháy sáng.

Dynamic Black Technology and Active Iris 

Active iris control là tính năng điều khiển lưu lượng ánh sáng đi xuyên qua hệ thống quang học để tối ưu hiển thị độ tương phản tùy theo khung cảnh đang phát. Công nghệ Dynamic Black™ sẽ phân tích mức độ sáng của khung cảnh để điều chỉnh ánh sáng xuất lý tưởng và độ tương phản. Luôn cố gắng để mang đến chất lượng chi tiết tinh tế nhất trong các khung cảnh tối và hạn chế tình trạng cháy sáng ở các khung cảnh quá sáng, W11000H mang đến độ tương phản tuyệt vời để hiển thị độ đen thực tế và hình ảnh có chiều sâu, chi tiết và rõ ràng nhất.

Hollywood Magic in Your House

CinemaMaster™Video+ biến bất kỳ căn phòng nào trở thành rạp chiếu phim đẳng cấp quốc tế với công nghệ cải thiện hình ảnh cao cấp sẽ làm hài lòng khán giả khó tính nào.

4K Pixel Enhancer 

4K Pixel Enhancer là tính năng cải thiện chất lượng điểm ảnh của ảnh cho phép nó nhận diện sự thay đổi của màu sắc giữa đối tượng đang trình chiếu và cảnh nền để tái tạo góc cạnh sắc nét và chi tiết bề mặt chính xác.

Color Enhancer 

Color Enhancer là chức năng sử dụng nhiều thuật toán màu sắc phức tạp để tái tạo màu sắc bão hòa, màu luân chuyển, màu sắc chung và sắc tố màu đẹp hơn.

Flesh Tone 

Tính năng Flesh Tone giúp hạn chế hiện tượng tái màu da người từ ánh sáng của máy chiếu, qua đó màu da người sẽ được hiển thị đẹp hơn trong mọi khung cảnh.

DCTI & DLTI Enhancer 

Các thuật toán phức tạp tăng cường màu sắc và ánh sáng phát khi xuất ảnh với màu sắc tương phản hoặc tỷ lệ sáng và tối. DCTI gia tăng độ tươi của màu giúp khả năng chuyển dịch màu mạnh mẽ mà không bị nhiễu. DLTI hạn chế nhiễu hạt khi chuyển dịch nhiều độ sáng để tiến hành tối ưu độ sáng và độ tương phản. Kết quả là chất lượng ảnh sẽ có chiều sâu và màu sắc đẹp mắt hơn.

Cinematic Wide 2.4:1 Anamorphic Format 

BenQ W11000H mang đến tỷ lệ màn hình siêu rộng 2.4:1 với hỗ trợ gốc từ kính tiệm biến Panamorph của các rạp chiếu phim chuyên nghiệp, cung cấp thêm 2 triệu pixels để tăng độ sáng và chi tiết để tạo nên trải nghiệm rạp phim tại nhà.

Chọn “Anamorphic 2.4:1” hoặc “Anamorphic 16:9” trên menu của ống kính Anamorphic.

Flexible Adjustment for Screen Alignment 

Dòng máy chiếu phim chuyên nghiệp của BenQ phù hợp với các rạp chiếu phim tại nhà tại các vị trí lắp đặt có kích thước bất kỳ, cung cấp các công cụ điều chỉnh mạnh mẽ nhưng vẫn thân thiện với người dùng để dễ cài đặt.

Lens Shift and 1.5X Big Zoom 

Máy chiếu phim chuyên nghiệp BenQ cung cấp H/V Lens Shift để phù hợp một cách hoàn hảo với bất kỳ phòng giải trí nào cùng với một dải hoạt động rộng của khoảng cách và chiều cao chiếu. Với Zoom 1.5X, BenQ W11000H cung cấp một phạm vi rộng khoảng cách để tăng tính linh hoạt cho việc tùy chọn cách lắp đặt và vị trí, dễ dàng biến bất kỳ không gian nào thành một rạp chiếu phim tại nhà.

Sleek Front-Facing Ventilation Design 

Hệ thống khe thoát nhiệt được đặt phía trước của W11000H rất thích hợp khi treo trần, treo tường trong các môi trường hẹp. Thiết kế đơn giản của nó cho phép W11000H đặt trong nhiều môi trường khác nhau nhằm linh động hóa vị trí đặt máy chiếu phù hợp hơn.

Smart Interface for Simple Configuration 

Các cổng giao tiếp của W11000H được đặt ở những vị trí rộng rãi tách rời cổng nguồn và đường tín hiệu hình ảnh để loại trừ tối đa tình trạng nhiễu mà không cần nắp che, cho phép người dùng đi dây cáp tín hiệu dày dễ dàng và có khóa cáp để dây vững chắc hơn.

DLP Projection Technology 

Digital Light Processing (DLP), đoạt giải Oscar năm 2015, hiện là công nghệ chiếu hình dẫn đầu được sử dụng trong 90% rạp chiếu phim kỹ thuật số toàn thế giới và 100% phòng chiếu IMAX. Với công nghệ DLP đang thống trị trên thị trường máy chiếu quốc tế với hơn 50% thị phần, BenQ hiện đang là nhà sản xuất máy chiếu DLP số 1 thế giới về chất lượng hình ảnh.

Thông số kỹ thuật BENQ W11000H

  • Projection System‎ : DLP 4K UHD‎
  • Resolution‎ : 3840 x 2160 with XPR technology‎
  • Brightness (ANSI Lumens)‎ : 2200 ANSI lumens‎
  • Contrast Ratio‎ : 50,000:1 with Dynamic Iris‎
  • Display Color‎ : 1.07 Billion Colors : ‎
  • Lens‎ : F = 2.05 - 2.37 f = 20.54 - 30.31‎
  • Aspect Ratio‎ : 16:9‎
  • Throw Ratio‎ : 1.36 - 2.03 (100" @ 3m)‎
  • Clear Image Size / Maximum Image Size‎ : 95"~180" / 300"‎
  • Zoom Ratio‎ : 1.5x‎
  • Lamp Type‎ : PHILIPS 240W‎
  • Lamp Mode (Normal/Economic)*‎ : 26 / 23 dBA (Silence mode)‎
  • Lamp Mode (Normal/Eco/SmartEco)*‎ : 3000 / 4000 / 6000 hours : ‎
  • Lens Shift‎ : Vertical: ± 65% / Horizontal: ± 27% : ‎
  • Resolution Support‎ : VGA (640 x 480) to 4K UHD (3840 x 2160)‎
  • 3D Compatibility‎ : Frame Sequential: Up to 1280x720 120Hz
  • Frame Packing: Up to 1080p 24Hz
  • Side by Side: Up to 1080i 60Hz
  • Top Bottom: Up to 720p 60Hz‎
  • Horizontal Frequency‎ : 15 - 102KHz‎
  • Vertical Scan Rate‎ : 23 - 120Hz‎
  • HDTV Compatibility‎ : 480i/p 60Hz, 576i/p 50Hz, 720p 50/60Hz, 1080i 50/60Hz, 1080p 24/25/30/50/60Hz, 2160p 24/25/30/50/60Hz‎
  • Weight‎ : 14.8 kg (32.6 lbs)‎
  • Dimensions (W x H x D mm)‎ : 470.7 x 224.9 x 564.7 mm‎
  • PC (D-Sub) x1HDMI x2 (HDMI 1: HDMI 2.0 & HDCP 2.2; HDMI 2: HDMI 1.4a & HDCP 1.4)
  • USB (Type mini B) x1 (Service)
  • LAN x1
  • RS232 x1
  • DC 12V Trigger x2
  • IR Receiver x2 (Front & Back)
  • IR in x1‎
  • Power Consumption‎ : Normal 384W, Eco 290W, Network Standby <3W, Standby <0.5W‎
  • Audible Noise (Normal/Economic Mode)‎ : 26 / 23 dBA (under Silence Mode)‎
  • Color Wheel Segment‎ : 6-Segment (RGBRGB)‎
  • Color Wheel Speed‎ : 1x (120 Hz)‎
  • Picture Modes‎ : ISF Disabled: Bright / Vivid / Cinema / THX / Silence / User 1 / User 2 
  • ISF Enabled: Bright / Vivid / Cinema / THX / Silence / User 1 / User 2 / ISF Night / ISF Day : ‎
  • On-Screen Display Languages‎ : Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages)‎
  • Accessories (Optional)‎ : Spare Lamp Kit
  • Power Supply‎ : AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz‎
  • Projection System‎ : DLP 4K UHD‎
  • Resolution‎ : 3840 x 2160 with XPR technology‎
  • Brightness (ANSI Lumens)‎ : 2200 ANSI lumens‎
  • Contrast Ratio‎ : 50,000:1 with Dynamic Iris‎
  • Display Color‎ : 1.07 Billion Colors : ‎
  • Lens‎ : F = 2.05 - 2.37 f = 20.54 - 30.31‎
  • Aspect Ratio‎ : 16:9‎
  • Throw Ratio‎ : 1.36 - 2.03 (100" @ 3m)‎
  • Clear Image Size / Maximum Image Size‎ : 95"~180" / 300"‎
  • Zoom Ratio‎ : 1.5x‎
  • Lamp Type‎ : PHILIPS 240W‎
  • Lamp Mode (Normal/Economic)*‎ : 26 / 23 dBA (Silence mode)‎
  • Lamp Mode (Normal/Eco/SmartEco)*‎ : 3000 / 4000 / 6000 hours : ‎
  • Lens Shift‎ : Vertical: ± 65% / Horizontal: ± 27% : ‎
  • Resolution Support‎ : VGA (640 x 480) to 4K UHD (3840 x 2160)‎
  • 3D Compatibility‎ : Frame Sequential: Up to 1280x720 120Hz
  • Frame Packing: Up to 1080p 24Hz
  • Side by Side: Up to 1080i 60Hz
  • Top Bottom: Up to 720p 60Hz‎
  • Horizontal Frequency‎ : 15 - 102KHz‎
  • Vertical Scan Rate‎ : 23 - 120Hz‎
  • HDTV Compatibility‎ : 480i/p 60Hz, 576i/p 50Hz, 720p 50/60Hz, 1080i 50/60Hz, 1080p 24/25/30/50/60Hz, 2160p 24/25/30/50/60Hz‎
  • Weight‎ : 14.8 kg (32.6 lbs)‎
  • Dimensions (W x H x D mm)‎ : 470.7 x 224.9 x 564.7 mm‎
  • PC (D-Sub) x1HDMI x2 (HDMI 1: HDMI 2.0 & HDCP 2.2; HDMI 2: HDMI 1.4a & HDCP 1.4)
  • USB (Type mini B) x1 (Service)
  • LAN x1
  • RS232 x1
  • DC 12V Trigger x2
  • IR Receiver x2 (Front & Back)
  • IR in x1‎
  • Power Consumption‎ : Normal 384W, Eco 290W, Network Standby <3W, Standby <0.5W‎
  • Audible Noise (Normal/Economic Mode)‎ : 26 / 23 dBA (under Silence Mode)‎
  • Color Wheel Segment‎ : 6-Segment (RGBRGB)‎
  • Color Wheel Speed‎ : 1x (120 Hz)‎
  • Picture Modes‎ : ISF Disabled: Bright / Vivid / Cinema / THX / Silence / User 1 / User 2 
  • ISF Enabled: Bright / Vivid / Cinema / THX / Silence / User 1 / User 2 / ISF Night / ISF Day : ‎
  • On-Screen Display Languages‎ : Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages)‎
  • Accessories (Optional)‎ : Spare Lamp Kit
  • Power Supply‎ : AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz‎

Đánh giá & bình luận

Đánh giá trung bình

(0 Đánh giá)

  • 5
  • 0 Rất hài lòng
  • 4
  • 0 Hài lòng
  • 3
  • 0 Bình thường
  • 2
  • 0 Dưới trung bình
  • 1
  • 0 Thất vọng