Network Player Cambridge Audio CXN V2 | SAIGON HD

CAMBRIDGE AUDIO CXN V2

Màu sắc:

Đen Bạc

  • Chia sẻ: 
  • 1,525

Giá bán:

26.986.000 VNĐ

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

MUA HÀNG NGAY

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

BÁO GIÁ CAO

Tư vấn - Mua hàng

0933.252.606

CAMBRIDGE AUDIO CXN V2

Cambridge Audio CXN V2 là bản nâng cấp của đời trước CXN. Phiên bản nâng cấp thế hệ thứ 2 của chiếc đầu phát rất thành công này được trang bị bộ vi xử lý nhanh hơn và bổ sung khả năng tương thích MPEG-DASH và HTTP Live Streaming (HLS).

CXN (V2) được trang bị bộ vi xử lý nhanh hơn, bên cạnh đó là công nghệ tăng tốc ATF2 cho phép nâng cao tốc độ lấy mẫu cho dữ liệu nhạc số và được giải mã bởi nền tảng phần cứng mạnh mẽ với 2 chip DAC Wolfson WM8740 chạy song song. Bên cạnh đó, đầu phát này còn được tích hợp thêm khả năng tương thích với MPEG-DASH và HTTP Live Streaming (HLS) giúp truyền tải nhiều nội dung trực tuyến với chất lượng tốt hơn.

Một nâng cấp quan trọng khác là việc nhà sản xuất đã xây dựng ứng dụng cho riêng mình trên nền tảng StreamMagic có tên là Cambridge Connect. Ứng dụng này cho phép kiểm soát mọi tính năng của thiết bị một cách đơn giản và trực quan nhất. Hơn nữa, nó còn giúp cho việc duyệt tìm và phát các bản nhạc trở nên dễ dàng hơn, bên cạnh đó là khả năng thiết lập danh sách phát và quản lý kho nhạc rất khoa học.

Cambridge CXN là một thiết bị phát nhạc số qua mạng, kiêm luôn cả vai trò giải mã cho nguồn phát bên ngoài. Nó sẽ nhận dữ liệu và phát các file nhạc số từ USB, ổ cứng thông qua cổng USB. Kết nối Ethernet phụ vụ việc phát nhạc từ các dịch vụ trực tuyến. Mạch giải mã của thiết bị này được trang bị 3 đầu vào cơ bản là optical, coaxial và USB cho phép tiếp nhận và xử lý tín hiệu số tối đa 24bit/384kHz cùng các file DSD64 2,8MHz.

Thông số kỹ thuật của CAMBRIDGE AUDIO CXN V2

  • DAC: Dual Wolfson WM8740 24-bit DACs
  • Digital filter: 2nd Generation ATF2 up-sampling to 24-bit/384kHz
  • Analogue filter: 2-Pole Dual Differential Bessel
  • Ngõ vào USB Audio:  USB Type B  đến USB Audio profile 1.0 hoặc 2.0 (có thể chọn lựa) và Native DSD qua USB
  • Ngõ vào Digital audio: S/PDIF Coaxial and TOSLINK Optical
  • Ngõ ra Analogue audio: Balanced XLR and unbalanced RCA analogue
  • Ngõ ra Digital audio: S/PDIF Coaxial and TOSLINK Optical
  • Tương thích: UPnP, Local USB media, USB audio 1.0 and 2.0, S/PDIF Toslink and Coaxial, Airplay, BT100 Bluetooth receiver (mua thêm), Internet radio, Spotify Connect
  • Định dạng âm thanh: ALAC, WAV, FLAC, AIFF, WMA, MP3, AAC, HE AAC, AAC+, OGG Vorbis
  • Công suất tiêu thụ: 30W
  • Công suất tiêu thụ trạng thái chờ: 0.5W
  • Kích thước: 85 x 430 x 305mm
  • Trọng lượng: 3.5Kg (7.7lbs)
  • DAC: Dual Wolfson WM8740 24-bit DACs
  • Digital filter: 2nd Generation ATF2 up-sampling to 24-bit/384kHz
  • Analogue filter: 2-Pole Dual Differential Bessel
  • Ngõ vào USB Audio:  USB Type B  đến USB Audio profile 1.0 hoặc 2.0 (có thể chọn lựa) và Native DSD qua USB
  • Ngõ vào Digital audio: S/PDIF Coaxial and TOSLINK Optical
  • Ngõ ra Analogue audio: Balanced XLR and unbalanced RCA analogue
  • Ngõ ra Digital audio: S/PDIF Coaxial and TOSLINK Optical
  • Tương thích: UPnP, Local USB media, USB audio 1.0 and 2.0, S/PDIF Toslink and Coaxial, Airplay, BT100 Bluetooth receiver (mua thêm), Internet radio, Spotify Connect
  • Định dạng âm thanh: ALAC, WAV, FLAC, AIFF, WMA, MP3, AAC, HE AAC, AAC+, OGG Vorbis
  • Công suất tiêu thụ: 30W
  • Công suất tiêu thụ trạng thái chờ: 0.5W
  • Kích thước: 85 x 430 x 305mm
  • Trọng lượng: 3.5Kg (7.7lbs)

Đánh giá & bình luận

Đánh giá trung bình

(0 Đánh giá)

  • 5
  • 0 Rất hài lòng
  • 4
  • 0 Hài lòng
  • 3
  • 0 Bình thường
  • 2
  • 0 Dưới trung bình
  • 1
  • 0 Thất vọng