TANNOY DC 8Ti

Màu sắc:

Đen Cherry Walnut Lifestyle

  • Chia sẻ: 
  • 2,998

Giá bán:

150.000.000 VNĐ

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

MUA HÀNG NGAY

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

BÁO GIÁ CAO

Tư vấn - Mua hàng

0933.252.606

LOA TANNOY DC 8Ti

Là đôi loa đứng lớn thứ ba trong dòng Definition, DC8Ti mang lại sự trẻ trung và hiện đại. DC8Ti  tạo khả năng sức mạnh và động lực của một dàn nhạc đầy đủ quy mô số điểm chưa có khả năng giải quyết những chi tiết nhỏ nhất. 

Đặc điểm kỹ thuật của TANNOY DC 8Ti

Với thiết kế vỏ ngoài đánh sơn mài bóng, đường nét tinh xảo và sang trọng; loa có kích thước vừa cho phòng nghe từ 25m2 trở lên.

Vẫn sử dụng loa đồng trục truyền thống cho dải trung/cao, kèm theo một loa bass 200m cho âm thanh mạnh mẽ và nhiều bass trầm hơn.

Thông số kỹ thuật của TANNOY DC 8Ti

Performance

  • Recommended amplifier power (Watts RMS): 30W – 200W
  • Continuous power handling(Watts RMS): 100W
  • Peak power handling (Watts): 400W
  • Sensitivity (2.83 Volts @ 1m): 89dB
  • Nominal Impedance (Ohms):  8Ohms
  • Frequency response (-6dB): 33Hz – 35kHz
  • Dispersion (degrees conical): 90

Drive Units

  • Dual Concentric™ high frequency 25mm (1”) Titanium dome with Tulip WaveGuide™
  • Dual Concentric™ low frequency 200mm (8”) treated paper pulp cone with rubber surround. 44mm (1.75”) edge wound voice coil
  • Bass Driver 200mm (8”) treated paper pulp cone with rubber surround. 44mm (1.75”) edge wound voice coil

Crossover

  • Crossover frequency: 250Hz, 1.5kHz
  • Crossover type:
    • Passive low loss 
    • 2nd order LF, 1st order HF 
    • Deep Cryogenically Treated

Construction

  • Enclosure Type: Rear ported
  • Volume: 43L (1.52 cu. ft.)
  • Dimensions (H x W x D) excl grille: 1025 x 271 x 260mm (40.4 x 10.7 x 10.2”)
  • Weight: 28kg (62.839lbs)
  • Finish:
    • High gloss black
    • High gloss cherry 
    • High gloss dark walnut

Performance

  • Recommended amplifier power (Watts RMS): 30W – 200W
  • Continuous power handling(Watts RMS): 100W
  • Peak power handling (Watts): 400W
  • Sensitivity (2.83 Volts @ 1m): 89dB
  • Nominal Impedance (Ohms):  8Ohms
  • Frequency response (-6dB): 33Hz – 35kHz
  • Dispersion (degrees conical): 90

Drive Units

  • Dual Concentric™ high frequency 25mm (1”) Titanium dome with Tulip WaveGuide™
  • Dual Concentric™ low frequency 200mm (8”) treated paper pulp cone with rubber surround. 44mm (1.75”) edge wound voice coil
  • Bass Driver 200mm (8”) treated paper pulp cone with rubber surround. 44mm (1.75”) edge wound voice coil

Crossover

  • Crossover frequency: 250Hz, 1.5kHz
  • Crossover type:
    • Passive low loss 
    • 2nd order LF, 1st order HF 
    • Deep Cryogenically Treated

Construction

  • Enclosure Type: Rear ported
  • Volume: 43L (1.52 cu. ft.)
  • Dimensions (H x W x D) excl grille: 1025 x 271 x 260mm (40.4 x 10.7 x 10.2”)
  • Weight: 28kg (62.839lbs)
  • Finish:
    • High gloss black
    • High gloss cherry 
    • High gloss dark walnut

Đánh giá & bình luận

Đánh giá trung bình

(0 Đánh giá)

  • 5
  • 0 Rất hài lòng
  • 4
  • 0 Hài lòng
  • 3
  • 0 Bình thường
  • 2
  • 0 Dưới trung bình
  • 1
  • 0 Thất vọng