BOSE F1 812 FLEXIBLE ARRAY POWERED

Màu sắc:

ĐEN

  • Chia sẻ: 
  • 1,852

Giá bán:

40.040.000 VNĐ

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

MUA HÀNG NGAY

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

BÁO GIÁ CAO

Tư vấn - Mua hàng

0933.252.606

BOSE F1 812 FLEXIBLE ARRAY POWERED

Sau thành công của dòng loa Line Array Bose L1 model – một sản phẩm tối ưu âm thanh hiệu quả. Thì Bose đem đến cho người yêu âm thanh trên toàn thế giới mãnh thú Bose F1 hoàn toàn khác biệt.

Với dòng loa Bose F1 model 812 sẽ giải quyết cho bạn giải pháp về âm thanh có thể phát tán rộng rãi nhất có thể, chỉ cần một hệ thống PA tiên tiến đã có thể bao gồm hết tất cả mọi thiết bị âm thanh khác để sẵn sàng trình diễn ở những sân khấu, ngoài trời, club nhỏ, hội nghị. Bạn chỉ việc xách Bose F1 lên và đi, linh hoạt lắp ráp chỉ diễn ra trong vòng 3 4 bước. Trọng lượng cho F1 model 812 là 20,18kg và trụ F1 system là 46kg.

Đặc điểm kỹ thuật của BOSE F1 812 FLEXIBLE ARRAY POWERED

Loa full range Bose F1 model 812 với công suất 1000W, độ nhạy 132dB. Tần số đáp ứng là 52Hz-16kHz

Điều chỉnh âm thanh với BOSE F1 MODEL 812

Bạn sẽ cần hệ thống PA để phát tán không gian cho ra âm thanh đồng bộ và bao phủ toàn khu vực người nghe, trực tiếp vào tai người nghe. Với công nghệ Flex bạn hoàn toàn dễ dàng kiểm soát xuyên suốt buổi trình diễn âm thanh của bạn.

Với kiểu thẳng :

Sử dụng kiểu thẳng này khi khán giả và đầu của họ bằng hoặc gần chiều cao của loa.

Với kiểu Reverse J :

Mô hình này hoàn toàn tối ưu cho việc khán giả ngồi ở khán đài cao.

Với kiểu J :

Mô hình J hoạt động tốt khi loa đặt ở sân khấu cao và khán giả ngồi phía dưới gần sàn.

Với kiểu C :

Mô hình cho âm thanh lan tỏa từ chỗ ngồi thấp hàng đầu cho đến cao nhất phía sau.

Thông số kỹ thuật BOSE F1 812 FLEXIBLE ARRAY POWERED :

  • System Performance System Type Self powered, two-way
  • Frequency Response :  (-3 dB) 52 Hz - 15.5 kHz
  • Frequency Range : (-10 dB) 43 Hz - 20 kHz
  • Nominal Dispersion: 100° H x 40° V (C-position)
  • Maximum SPL @ 1 m 126 dB SPL (132 dB SPL peak)
  • Crossover Frequency : 600 Hz 4th order Butterworth
  • Amplification : 
  • System Power : 1000 W
  • Distortion at Rated Power 0.1% Max (30 Hz - 15 kHz)
  • System Limiter:  Dynamic limiter
  • Tranducers : 
  • Driver Compliment : 8 x 2.25” mid-high drivers; 1 x 12” LF driver
  • Channels:  Channel 1 Channel 2
  • Rear Indicators:  POWER/FAULT, LIMIT, FRONT LED, SIGNAL INPUT POWER/FAULT, LIMIT, FRONT LED, SIGNAL INPUT
  • Input Connections:  XLR /1/4” XLR: Pin 1 (GND), Pin 2 (+), Pin 3 (-) 1/4” TS/TRS, (2) RCA
  • Channel Gain : Infinity to +34 dB (Line), -Infinity to +54 (MIC) -Infinity to +26 dB (RCA), -Infinity to +20 dB (1/4”)
  • Maximum Input Signal : +24 dBu (Line), +18 dBu (MIC) +10 dBu (RCA), +20 dBu (1/4” Unbalanced), +24 dBu (1/4”)
  • Input Impedance : 2.2 kΩ (MIC), 10 kΩ (Line) 10 kΩ (1/4”), 10 kΩ (RCA)
  • Dimensions (H x W x D) : 664.66 mm x 334.3 mm x 372.5 mm (26.1” x 13.1” x 14.6”)
  • Net Weight : 20.18 kg (44.5 lbs)
  • System Performance System Type Self powered, two-way
  • Frequency Response :  (-3 dB) 52 Hz - 15.5 kHz
  • Frequency Range : (-10 dB) 43 Hz - 20 kHz
  • Nominal Dispersion: 100° H x 40° V (C-position)
  • Maximum SPL @ 1 m 126 dB SPL (132 dB SPL peak)
  • Crossover Frequency : 600 Hz 4th order Butterworth
  • Amplification : 
  • System Power : 1000 W
  • Distortion at Rated Power 0.1% Max (30 Hz - 15 kHz)
  • System Limiter:  Dynamic limiter
  • Tranducers : 
  • Driver Compliment : 8 x 2.25” mid-high drivers; 1 x 12” LF driver
  • Channels:  Channel 1 Channel 2
  • Rear Indicators:  POWER/FAULT, LIMIT, FRONT LED, SIGNAL INPUT POWER/FAULT, LIMIT, FRONT LED, SIGNAL INPUT
  • Input Connections:  XLR /1/4” XLR: Pin 1 (GND), Pin 2 (+), Pin 3 (-) 1/4” TS/TRS, (2) RCA
  • Channel Gain : Infinity to +34 dB (Line), -Infinity to +54 (MIC) -Infinity to +26 dB (RCA), -Infinity to +20 dB (1/4”)
  • Maximum Input Signal : +24 dBu (Line), +18 dBu (MIC) +10 dBu (RCA), +20 dBu (1/4” Unbalanced), +24 dBu (1/4”)
  • Input Impedance : 2.2 kΩ (MIC), 10 kΩ (Line) 10 kΩ (1/4”), 10 kΩ (RCA)
  • Dimensions (H x W x D) : 664.66 mm x 334.3 mm x 372.5 mm (26.1” x 13.1” x 14.6”)
  • Net Weight : 20.18 kg (44.5 lbs)

Đánh giá & bình luận

Đánh giá trung bình

(0 Đánh giá)

  • 5
  • 0 Rất hài lòng
  • 4
  • 0 Hài lòng
  • 3
  • 0 Bình thường
  • 2
  • 0 Dưới trung bình
  • 1
  • 0 Thất vọng